线性

xiàn xìngtuyến tính

Hán Việt: tuyến tính · Pinyin: xiàn xìng

Tổng quan

tuyến tính

Cấu tạo: 線 (tuyến) + 性 (tính)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tính tuyến tính
  • Biên soạn 線性 iànxìng n. 1. <math.> linear 2. <lg.> linearity

Eng

  • Cihui linear; linearity

Đức

  • Handedict linear (Adj, Math)

Từ liên quan

Gần nghĩa

线性化 · 线性图 · 线性波 · 线性代数 · 线性回归 · 线性方程 · 线性空间 · 线性算子