線材

xiàn cái tuyến tài

Hán Việt: tuyến tài · Pinyin: xiàn cái

Tổng quan

Cấu tạo: (tuyến) + (tài)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 断面周长很小,可以卷起来的金属材料。如铅丝等。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.断面周长很小,可以卷起来的金属材料。如铅丝等。

Eng

  • Cihui 線材 xiàncái n. wire rod