線束 tuyến thúc Hán Việt: tuyến thúc Tổng quan Cấu tạo: 線 (tuyến) + 束 (thúc)Hán Việttuyến thúcCấu tạo線 + 束 · tuyến + thúc nghĩa thành phần: tuyến + thúc Nghĩa EngCihui 線束 iànshù n. bundle