線柵 xiàn zhà · tuyến sách Hán Việt: tuyến sách · Pinyin: xiàn zhà Tổng quan Cấu tạo: 線 (tuyến) + 柵 (sách)Pinyinxiàn zhàHán Việttuyến sáchCấu tạo線 + 柵 · tuyến + sách nghĩa thành phần: tuyến + sách