線段
tuyến đoạn
Hán Việt: tuyến đoạn · Pinyin: xiàn duàn
Tổng quan
đoạn thẳng đoạn thẳng; tuyến phân đoạn (hình học)。直線上任何兩點間的有限部分。
Nghĩa
Việt
- Cihui đoạn thẳng đoạn thẳng; tuyến phân đoạn (hình học)。直線上任何兩點間的有限部分。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 數學上稱直線的一部分。僅具長度,不具方向。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 直线上任意两点间的部分。
Eng
- CC-CEDICT line segment
- Cihui line segment