線民

xiàn mín tuyến dân

Hán Việt: tuyến dân · Pinyin: xiàn mín

Tổng quan

Cấu tạo: (tuyến) + (dân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"线民"; 做眼线的百姓。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"线民"。 2.做眼线的百姓。

Eng

  • Cihui 線民 xiànmín n. stool pigeon; informer