線匯 xiàn huì · tuyến hối Hán Việt: tuyến hối · Pinyin: xiàn huì Tổng quan Cấu tạo: 線 (tuyến) + 匯 (hối)Pinyinxiàn huìHán Việttuyến hốiCấu tạo線 + 匯 · tuyến + hối nghĩa thành phần: tuyến + hối