線球 tuyến cầu Hán Việt: tuyến cầu Tổng quan (sinh học) sợi xoắn (thể nhiễm sắc) Cấu tạo: 線 (tuyến) + 球 (cầu)Hán Việttuyến cầuCấu tạo線 + 球 · tuyến + cầu nghĩa thành phần: tuyến + cầu Nghĩa ViệtCihui (sinh học) sợi xoắn (thể nhiễm sắc)