線痕

xiàn hén tuyến ngân

Hán Việt: tuyến ngân · Pinyin: xiàn hén

Tổng quan

(sinh vật học) vằn, sọc; đường khía

Cấu tạo: (tuyến) + (ngân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (sinh vật học) vằn, sọc; đường khía