線程
tuyến trình
Hán Việt: tuyến trình · Pinyin: xiàn chéng
Tổng quan
(máy tính) luồng
Nghĩa
Việt
- Cihui (máy tính) luồng
Eng
- CC-CEDICT (computing) thread
- Cihui (computing) thread
Hán Việt: tuyến trình · Pinyin: xiàn chéng
(máy tính) luồng