線管 tuyến quản Hán Việt: tuyến quản Tổng quan Cấu tạo: 線 (tuyến) + 管 (quản)Hán Việttuyến quảnCấu tạo線 + 管 · tuyến + quản nghĩa thành phần: tuyến + quản Nghĩa EngCihui 線管 iànguǎn n. 1. roller (for cable) 2. spindle (for thread)