線篋 xiàn qiè · tuyến khiếp Hán Việt: tuyến khiếp · Pinyin: xiàn qiè Tổng quan Cấu tạo: 線 (tuyến) + 篋 (khiếp)Pinyinxiàn qièHán Việttuyến khiếpCấu tạo線 + 篋 · tuyến + khiếp nghĩa thành phần: tuyến + khiếp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"线箧"; 盛线用的纸夹。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"线箧"。 2.盛线用的纸夹。