線組
tuyến tổ
Hán Việt: tuyến tổ
Tổng quan
(viết tắt) của quadrangle, sân trong (hình bốn cạnh, xung quanh có nhà, ở các trường đại học...), (viết tắt) của quadrat
Nghĩa
Việt
- Cihui (viết tắt) của quadrangle, sân trong (hình bốn cạnh, xung quanh có nhà, ở các trường đại học...), (viết tắt) của quadrat