線縐

xiàn zhòu tuyến trứu

Hán Việt: tuyến trứu · Pinyin: xiàn zhòu

Tổng quan

Cấu tạo: (tuyến) + (trứu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 一种织出皱纹的丝织品。以浙江省杭州市所产的为最佳。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.一种织出皱纹的丝织品。以浙江省杭州市所产的为最佳。