線網 tuyến võng Hán Việt: tuyến võng Tổng quan Cấu tạo: 線 (tuyến) + 網 (võng)Hán Việttuyến võngCấu tạo線 + 網 · tuyến + võng nghĩa thành phần: tuyến + võng Nghĩa EngCihui 線網 xiànwǎng* n. gauze; net; wiring