線膛

xiàn táng tuyến thang

Hán Việt: tuyến thang · Pinyin: xiàn táng

Tổng quan

Cấu tạo: (tuyến) + (thang)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 有膛线的枪膛或炮膛。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.有膛线的枪膛或炮膛。

Eng

  • Cihui 線膛 iàntáng n. gun barrel with inner spiraling/rifling