線蘑屬 tuyến ma chúc Hán Việt: tuyến ma chúc Tổng quan Cấu tạo: 線 (tuyến) + 蘑 (ma) + 屬 (chúc)Hán Việttuyến ma chúcCấu tạo線 + 蘑 + 屬 · tuyến + ma + chúc nghĩa thành phần: tuyến + ma + chúc