ma

Hán Việt: ma · Pinyin:

Tổng quan

nấm

蘑姑 · 蘑菇 · 蘑菇云 · 蘑菇汤 · 蘑菇形的 · 口蘑 · 松蘑 · 鮮蘑

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyin
Hán Việtma
Quảng Đôngmo4
Mân Nammôo
Nhật BảnHIRATAKE
Chú âmㄇㄛˊ
Hán ngữ Trung cổmua

Nghĩa

Việt

  • Thiều Chửu {Ma cô} [蘑菰] một thứ nấm. Còn viết là [磨菇] hay [摩姑].;

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 參見「蘑菇」條。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 蘑菇 蘑菇 你别跟她蘑菇了,她还有急事呢 蘑mó蘑菇,泛指食用菌类松~。口~。

Eng

  • CC-CEDICT mushroom

Nguồn gốc

top-bottom

Tự hình

  • Khải thư
  • Hành thư
  • Thảo thư

Dị thể: 𧀋 · 藦 · 藦