線論 xiàn lùn · tuyến luận Hán Việt: tuyến luận · Pinyin: xiàn lùn Tổng quan Cấu tạo: 線 (tuyến) + 論 (luận)Pinyinxiàn lùnHán Việttuyến luậnCấu tạo線 + 論 · tuyến + luận nghĩa thành phần: tuyến + luận