線道
tuyến đạo
Hán Việt: tuyến đạo · Pinyin: xiàn dào
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亦作"线道"; 棋盘上的线; 江湖上黑话。肉的隐语。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"线道"。 2.棋盘上的线。 3.江湖上黑话。肉的隐语。
Eng
- Cihui 線道 iàndào n. rim; fringe
Hán Việt: tuyến đạo · Pinyin: xiàn dào