線閘 tuyến áp Hán Việt: tuyến áp Tổng quan Cấu tạo: 線 (tuyến) + 閘 (áp)Hán Việttuyến ápCấu tạo線 + 閘 · tuyến + áp nghĩa thành phần: tuyến + áp Nghĩa EngCihui 線閘 iànzhá n. cable brake (of a bicycle); caliper brake