線高 xiàn gāo · tuyến cao Hán Việt: tuyến cao · Pinyin: xiàn gāo Tổng quan Cấu tạo: 線 (tuyến) + 高 (cao)Pinyinxiàn gāoHán Việttuyến caoCấu tạo線 + 高 · tuyến + cao nghĩa thành phần: tuyến + cao