紺園 cám viên Hán Việt: cám viên Tổng quan Cấu tạo: 紺 (cám) + 園 (viên)Hán Việtcám viênCấu tạo紺 + 園 · cám + viên nghĩa thành phần: cám + viên Nghĩa EngCihui 紺園 gànyuán p.w. <Budd.> Buddhist monastery M:ge/⁴zuò