紺宇 cám vũ Hán Việt: cám vũ Tổng quan Cấu tạo: 紺 (cám) + 宇 (vũ)Hán Việtcám vũCấu tạo紺 + 宇 · cám + vũ nghĩa thành phần: cám + vũ Nghĩa EngCihui 紺宇 ànyǔ n. <Budd.> Buddhist monastery M:ge/⁴zuò