绀殿

cám điện

Hán Việt: cám điện

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

佛殿。唐.崔日用〈奉和九月九日登慈恩寺浮圖應制〉詩:「紫宸歡每洽,紺殿法初隆。」唐.李白〈流夜郎至江夏陪長史叔及薛明府宴興德寺南閣〉詩:「紺殿橫江上,青山落鏡中。」也稱為「紺坊」。

Cấu tạo: 紺 (cám) + 殿 (điện)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chùa Phật
  • Biên soạn p.w. <Budd.> Buddhist monastery M:ge/⁴zuò

Eng

  • Cihui 紺殿 àndiàn p.w. <Budd.> Buddhist monastery M:ge/⁴zuò
  • Tần suất từ p.w. <Budd.> Buddhist monastery M:ge/⁴zuò

Từ liên quan

Gần nghĩa

殿下 · 殿主 · 殿军 · 殿卫 · 殿后 · 殿堂 · 殿宇 · 殿屎