紺殿 cám điện Hán Việt: cám điện Tổng quan Cấu tạo: 紺 (cám) + 殿 (điện)Hán Việtcám điệnCấu tạo紺 + 殿 · cám + điện nghĩa thành phần: cám + điện Nghĩa EngCihui 紺殿 àndiàn p.w. <Budd.> Buddhist monastery M:ge/⁴zuò