绁羈

xiè jītiết ki

Hán Việt: tiết ki · Pinyin: xiè jī

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.约束。

Cấu tạo: 紲 (tiết) + 羈 (ki)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.约束。

Từ liên quan

Gần nghĩa

羁宦 · 羁押 · 羁旅 · 羁留 · 羁绊 · 羈勒 · 羈縻 · 紲1.