練丁

liàn dīng luyện đinh

Hán Việt: luyện đinh · Pinyin: liàn dīng

Tổng quan

Cấu tạo: (luyện) + (đinh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 清代于正规军以外,就地征选丁壮训练成地方武装,谓之团练,其兵丁称"练丁"。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.清代于正规军以外,就地征选丁壮训练成地方武装,谓之团练,其兵丁称"练丁"。