練絲 liàn sī · luyện ti Hán Việt: luyện ti · Pinyin: liàn sī Tổng quan Cấu tạo: 練 (luyện) + 絲 (ti)Pinyinliàn sīHán Việtluyện tiCấu tạo練 + 絲 · luyện + ti nghĩa thành phần: luyện + ti Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 未染色的熟丝。Tân Hoa Tự Điển 1.未染色的熟丝。