練丹 liàn dān · luyện đan Hán Việt: luyện đan · Pinyin: liàn dān Tổng quan luyện đan Cấu tạo: 練 (luyện) + 丹 (đan)Pinyinliàn dānHán Việtluyện đanCấu tạo練 + 丹 · luyện + đan nghĩa thành phần: luyện + đan Nghĩa ViệtCihui luyện đanMainlandTân Hoa Tự Điển 炼丹。Tân Hoa Tự Điển 1.炼丹。