练丹 liàn dān·luyện đan Hán Việt: luyện đan · Pinyin: liàn dān Tổng quan luyện đan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.炼丹。 Cấu tạo: 練 (luyện) + 丹 (đan)Pinyinliàn dānHán Việtluyện đanTừ loạiđộngCấu tạo練 + 丹 · luyện + đan nghĩa thành phần: luyện + đan Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 luyện đanVietPhrases luyện đanTần suất từ luyện đanMainlandTân Hoa Tự Điển 1.炼丹。 Từ liên quan Gần nghĩa丹墀 · 丹东 · 丹佛 · 丹凤 · 丹参 · 丹宁 · 丹寨 · 丹尼