練主 liàn zhǔ · luyện chủ Hán Việt: luyện chủ · Pinyin: liàn zhǔ Tổng quan Cấu tạo: 練 (luyện) + 主 (chủ)Pinyinliàn zhǔHán Việtluyện chủCấu tạo練 + 主 · luyện + chủ nghĩa thành phần: luyện + chủ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古代练祭时所立的神主。奉祀于祖庙。Tân Hoa Tự Điển 1.古代练祭时所立的神主。奉祀于祖庙。