練事 liàn shì · luyện sự Hán Việt: luyện sự · Pinyin: liàn shì Tổng quan Cấu tạo: 練 (luyện) + 事 (sự)Pinyinliàn shìHán Việtluyện sựCấu tạo練 + 事 · luyện + sự nghĩa thành phần: luyện + sự Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 熟谙世事。Tân Hoa Tự Điển 1.熟谙世事。