練兒

liàn ér luyện nhi

Hán Việt: luyện nhi · Pinyin: liàn ér

Tổng quan

Cấu tạo: (luyện) + (nhi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 南朝梁武帝萧衍的小字。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.南朝梁武帝萧衍的小字。