練卒 liàn zú · luyện tốt Hán Việt: luyện tốt · Pinyin: liàn zú Tổng quan Cấu tạo: 練 (luyện) + 卒 (tốt)Pinyinliàn zúHán Việtluyện tốtCấu tạo練 + 卒 · luyện + tốt nghĩa thành phần: luyện + tốt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 精兵; 操练兵卒。Tân Hoa Tự Điển 1.精兵。 2.操练兵卒。