練實 liàn shí · luyện thật Hán Việt: luyện thật · Pinyin: liàn shí Tổng quan Cấu tạo: 練 (luyện) + 實 (thật)Pinyinliàn shíHán Việtluyện thậtCấu tạo練 + 實 · luyện + thật nghĩa thành phần: luyện + thật Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 竹实。以色白,故名。Tân Hoa Tự Điển 1.竹实。以色白,故名。