练成

liàn chéngluyện thành

Hán Việt: luyện thành · Pinyin: liàn chéng

Tổng quan

luyện thành

Cấu tạo: 練 (luyện) + 成 (thành)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 luyện thành
  • VietPhrases luyện thành
  • Tần suất từ luyện thành
  • Biên soạn 練成 iànchéng r.v. perfect through practice/training

Eng

  • Cihui 練成 iànchéng r.v. perfect through practice/training
  • Tần suất từ 練成 iànchéng r.v. perfect through practice/training

Đức

  • Handedict perfekt durch Übung

Từ liên quan

Gần nghĩa

成丁 · 成串 · 成为 · 成书 · 成了 · 成事 · 成交 · 成亲