練才 liàn cái · luyện tài Hán Việt: luyện tài · Pinyin: liàn cái Tổng quan Cấu tạo: 練 (luyện) + 才 (tài)Pinyinliàn cáiHán Việtluyện tàiCấu tạo練 + 才 · luyện + tài nghĩa thành phần: luyện + tài Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指文才练达。Tân Hoa Tự Điển 1.指文才练达。