練文

liàn wén luyện văn

Hán Việt: luyện văn · Pinyin: liàn wén

Tổng quan

Cấu tạo: (luyện) + (văn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻像白练飘动般的波纹。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.比喻像白练飘动般的波纹。