練朱

liàn zhū luyện chu

Hán Việt: luyện chu · Pinyin: liàn zhū

Tổng quan

Cấu tạo: (luyện) + (chu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 经过练制的红色(丝弦); 谓练朱丝以为弦。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.经过练制的红色(丝弦)。 2.谓练朱丝以为弦。