練材 liàn cái · luyện tài Hán Việt: luyện tài · Pinyin: liàn cái Tổng quan Cấu tạo: 練 (luyện) + 材 (tài)Pinyinliàn cáiHán Việtluyện tàiCấu tạo練 + 材 · luyện + tài nghĩa thành phần: luyện + tài Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 精选的优质材料。练,通"拣"; 拳勇有力之材。Tân Hoa Tự Điển 1.精选的优质材料。练,通"拣"。 2.拳勇有力之材。