練染

liàn rǎn luyện nhiễm

Hán Việt: luyện nhiễm · Pinyin: liàn rǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (luyện) + (nhiễm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 煮练丝麻加以染色; 练染过的布帛。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.煮练丝麻加以染色。 2.练染过的布帛。