練核 liàn hé · luyện hạch Hán Việt: luyện hạch · Pinyin: liàn hé Tổng quan Cấu tạo: 練 (luyện) + 核 (hạch)Pinyinliàn héHán Việtluyện hạchCấu tạo練 + 核 · luyện + hạch nghĩa thành phần: luyện + hạch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"练核"; 精细务实;精心考查。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"练核"。 2.精细务实;精心考查。