練波 liàn bō · luyện ba Hán Việt: luyện ba · Pinyin: liàn bō Tổng quan Cấu tạo: 練 (luyện) + 波 (ba)Pinyinliàn bōHán Việtluyện baCấu tạo練 + 波 · luyện + ba nghĩa thành phần: luyện + ba Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 白绢似的水波。Tân Hoa Tự Điển 1.白绢似的水波。