練洽 liàn qià · luyện hiệp Hán Việt: luyện hiệp · Pinyin: liàn qià Tổng quan Cấu tạo: 練 (luyện) + 洽 (hiệp)Pinyinliàn qiàHán Việtluyện hiệpCấu tạo練 + 洽 · luyện + hiệp nghĩa thành phần: luyện + hiệp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 练达博洽。Tân Hoa Tự Điển 1.练达博洽。