練球 luyện cầu Hán Việt: luyện cầu Tổng quan Cấu tạo: 練 (luyện) + 球 (cầu)Hán Việtluyện cầuCấu tạo練 + 球 · luyện + cầu nghĩa thành phần: luyện + cầu Nghĩa EngCihui 練球 liànqiú v.o. <sport> practice a ball game