練石 liàn shí · luyện thạch Hán Việt: luyện thạch · Pinyin: liàn shí Tổng quan Cấu tạo: 練 (luyện) + 石 (thạch)Pinyinliàn shíHán Việtluyện thạchCấu tạo練 + 石 · luyện + thạch nghĩa thành phần: luyện + thạch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 中医治疗外肿的一种药物。Tân Hoa Tự Điển 1.中医治疗外肿的一种药物。