練祭

liàn jì luyện tế

Hán Việt: luyện tế · Pinyin: liàn jì

Tổng quan

Cấu tạo: (luyện) + (tế)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古代亲丧一周年的祭礼。又称"小祥"。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古代亲丧一周年的祭礼。又称"小祥"。