練筆

liàn bǐ luyện bút

Hán Việt: luyện bút · Pinyin: liàn bǐ

Tổng quan

luyện viết văn: luyện viết chữ

Cấu tạo: (luyện) + (bút)

Nghĩa

Việt

  • Cihui luyện viết văn: luyện viết chữ

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 练习写作; 练习写字。
  • Tân Hoa Tự Điển ①练习写作。②练习写字。

Eng

  • Cihui 練筆 iànbǐ* v.o. practice writing/calligraphy