練紅

liàn hóng luyện hồng

Hán Việt: luyện hồng · Pinyin: liàn hóng

Tổng quan

Cấu tạo: (luyện) + (hồng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古礼亲丧小祥后所着之练衣。用黄里红饰,故名。见《礼记.檀弓上》。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古礼亲丧小祥后所着之练衣。用黄里红饰,故名。见《礼记.檀弓上》。