練舁 liàn yú · luyện dư Hán Việt: luyện dư · Pinyin: liàn yú Tổng quan Cấu tạo: 練 (luyện) + 舁 (dư)Pinyinliàn yúHán Việtluyện dưCấu tạo練 + 舁 · luyện + dư nghĩa thành phần: luyện + dư Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓以白布担架扛抬。Tân Hoa Tự Điển 1.谓以白布担架扛抬。