練色

liàn sè luyện sắc

Hán Việt: luyện sắc · Pinyin: liàn sè

Tổng quan

Cấu tạo: (luyện) + (sắc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 美色; 指修练得道者的美好容色; 指白色。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.美色。 2.指修练得道者的美好容色。 3.指白色。